SL16 Trường Bóng Đá
Bỉ
SL16 Trường Bóng Đá Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SL16 Trường Bóng Đá ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
SL16 Trường Bóng Đá là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá không ghi được bàn trong 26% tại Nationale 1 ACFF
Bàn thua
SL16 Trường Bóng Đá để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá để thủng lưới trung bình 1.77 bàn mỗi trận
SL16 Trường Bóng Đá đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Nationale 1 ACFF
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SL16 Trường Bóng Đá đã tham gia trong Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Nationale 1 ACFF
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với SL16 Trường Bóng Đá tại Nationale 1 ACFF
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với SL16 Trường Bóng Đá tại Nationale 1 ACFF
CDG thống kê
SL16 Trường Bóng Đá đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Nationale 1 ACFF
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SL16 Trường Bóng Đá ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Kèo Chấp Thống Kê
SL16 Trường Bóng Đá ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, SL16 Trường Bóng Đá ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, SL16 Trường Bóng Đá ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Nationale 1 ACFF
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SL16 Trường Bóng Đá thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, SL16 Trường Bóng Đá thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, SL16 Trường Bóng Đá có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, SL16 Trường Bóng Đá thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, SL16 Trường Bóng Đá có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Phạt Góc Thống Kê
SL16 Trường Bóng Đá thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, SL16 Trường Bóng Đá thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, SL16 Trường Bóng Đá thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
SL16 Trường Bóng Đá có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SL16 Trường Bóng Đá Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 5 | 8 | 46:29 | 17 | 56 | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 55:32 | 23 | 54 | |
| 3 | 30 | 16 | 5 | 9 | 48:37 | 11 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 7 | 8 | 51:31 | 20 | 52 | |
| 5 | 30 | 15 | 6 | 9 | 51:34 | 17 | 51 | |
| 6 | 30 | 14 | 9 | 7 | 40:28 | 12 | 51 | |
| 7 | 30 | 15 | 4 | 11 | 49:41 | 8 | 49 | |
| 8 | 30 | 13 | 6 | 11 | 44:40 | 4 | 45 | |
| 9 | 30 | 11 | 4 | 15 | 40:49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 46:52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | 44:59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 39:47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 8 | 12 | 32:39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 9 | 5 | 16 | 38:52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | 33:51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 5 | 2 | 23 | 25:60 | -35 | 17 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation